Quy Tắc Ngữ Điệu Bạn Nhất Định Phải Biết


I. Quy tắc lên giọng (the rising tune

1. Lên giọng ở cuối các câu hỏi Yes/NoỞ cuối các câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi yes or no, bạn nên lên giọng một chút để người nghe hiểu rằng họ đang có ý định hỏi mình. Ví dụ như:
  • Are you a student? – Bạn còn học sinh đúng không?
  • Are you ready?  – Bạn sẵn sàng chưa?
Vói những câu hỏi này, ngữ điệu của bạn sẽ thấp trầm ở phần đầu và lên dần ở đoạn cuối câu.
2. Lên giọng ở cuối các câu hỏi đuôiCâu hỏi đuôi là kiểu câu hỏi lại cho chắc chắn. Ví dụ:
  • You love her, don’t you? – Cậu yêu cô ta, đúng không?
  • John is your teacher, isn’t he? – John là giáo viên của cậu, phải vậy không?
Ở phần cuối của những câu hỏi này, bạn cũng cần lên giọng một chút để truyền tải thông tin mang ý nghĩa thẩm định lại người nghe về một thông tin nào đó.
3. Lên giọng ở những câu cầu khiếnĐối với các câu cầu khiến, khi muốn nhờ người khác làm giúp mình việc gì đó, bạn cần lên giọng một chút ở cuối câu.
  • Can you give me a cup of tea? – Bạn có thể đưa cho tôi một tách trà không?
  • Will you turn off the light for me, please? – Làm ơn tắt đèn giúp tôi được không?
Khi lên giọng ở kiểu câu này, bạn đã thể hiện sự cầu xin, nhờ vả người khác với một thái độ đúng mực và lịch sự. Nếu xuống giọng ở kiểu câu cầu khiến sẽ rất dễ hiểu nhầm thành ra mệnh lệnh, quát nạt, ép buộc.
4. Thể hiện cảm xúc tích cựcKhi thể hiện những cảm xúc tích cực như vui sướng, ngạc nhiên, hạnh phúc, bất ngờ,… chúng ta cần lên giọng ở những tính từ này.
  • Wow, that’s great! I’m so happy! – Ôi, thật tuyệt! Tôi hạnh phúc quá đi mất!
  • Oh, really surprise! – Ôi, thực sự ngạc nhiên quá!
5. Lên giọng khi xưng hô thân mậtKhi người bản ngữ gọi tên người khác hoặc xưng hô một cách thân thiết, họ cũng có xu hướng lên giọng ở những từ đó. Ví dụ:
  • Oh sweetie, where are you all day? – Ôi con yêu à, con ở đâu cả ngày vậy?
  • My honey, I give all my love for you. – Tình yêu à, anh dành toàn bộ trái tim này cho em.
 II. Quy tắc xuống giọng (the falling tune)
1. Xuống giọng ở cuối câu chào hỏiVới những câu chào hỏi như ”Good Morning!”, ”Good afternoon”, người bản ngữ thường xuống giọng ở cuối câu để tạo sự thân mật nhưng vẫn lịch thiệp. Đó cũng là một trong những bí kíp gây thiện cảm ngay từ khi bắt đầu lời chào của người phương Tây.
2. Xuống giọng ở cuối câu hỏi có từ để hỏiỞ những câu hỏi có từ để hỏi như ”What, When, Where, Why, How,…” chúng ta cần xuống giọng ở cuối câu hỏi, ví dụ như:
  • What do you usually do in the evening? – Bạn thường làm gì vào các buổi tối?
  • Why are you here today? – Sao bạn lại ở đây?
  • What are you doing? – Bạn đang làm gì vậy?
Khác với những câu hỏi yes/no, các câu hỏi có từ để hỏi xuống giọng ở cuối câu để thể hiện sự nghiêm túc và yêu cầu câu trả lời từ người nghe. Các bạn cần lưu ý điều này để không sai về ngữ điệu khi nói tiếng Anh nhé!

3. Xuống giọng ở cuối các câu đề nghị, mệnh lệnhKhác với các câu cầu khiến, các câu mệnh lệnh thường xuống giọng ở cuối câu để thể hiện tính chất nghiêm trọng, áp đặt từ người nói.
  • Sit down! – Ngồi xuống!
  • Don’t be late anymore! – Đừng đi trễ thêm lần nào nữa.
  • Put on your coat, now! – Mặc áo vào ngay đi!
4. Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cựcVới các câu cảm thán thể hiện tâm trạng tồi tệ, người nói thường hơi xuống giọng một chút. Khi đó, người nghe sẽ có cảm giác chuyện này rất tiêu cực và ảnh hướng không tốt đến người nói, hoặc rất nghiêm trọng. Ví dụ:
  • I’m so sad. My mother scold me strictly. – Tôi buồn quá. Mẹ mắng tôi nặng nề lắm.
  • Oh my god! I’m dying. – Chúa ơi, tôi chết đây!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Luật sư - Dân sự - Ho so 9 - YD và Thu ver 2

Luật sư - Dân sự - Ho so 9 - YD và Thu

Hình sự- Bài tập - CÁC TỘI PHẠM VỀ QUẢN LÝ